118
LW
Nico Williams
28
30
111
114
115
115
107
114
89
115
115
81
81
89
89
94
94
81
Tốc độ
120
Sút
107
Chuyền bóng
111
Rê bóng
117
Phòng thủ
65
Thể chất
103
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
114
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
115
Chuyền dài
97
Đá phạt
94
Sút xoáy
114
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
120
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
65
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
105
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia