107
CB
R. Le Normand
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
107
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
86
85
84
84
94
87
103
88
88
104
104
99
99
96
96
104
Tốc độ
93
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
86
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
74
Lực sút
80
Sút xa
62
Chọn vị trí
74
Vô lê
62
Penalty
71
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
67
Chuyền dài
107
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
100
Khéo léo
84
Thăng bằng
99
Phản ứng
94
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
107
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández