109
CB
A. Romagnoli
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
109
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
88
89
87
87
95
90
103
89
89
106
106
100
100
98
98
106
Tốc độ
95
Sút
71
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
66
Lực sút
85
Sút xa
70
Chọn vị trí
86
Vô lê
62
Penalty
58
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
68
Chuyền dài
100
Đá phạt
55
Sút xoáy
73
Rê bóng
86
Giữ bóng
101
Khéo léo
92
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
107
Thể lực
99
Quyết đoán
105
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé