110
LB
Gayà
25
23
98
101
103
103
103
102
104
104
104
103
103
107
107
107
107
103
Tốc độ
110
Sút
89
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
103
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
93
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
92
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé