111
CB
J. Koundé
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jules Koundé
CB
111
RB
108
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
95
97
98
98
102
99
106
100
100
108
108
105
105
103
103
108
Tốc độ
109
Sút
78
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
90
Vô lê
71
Penalty
72
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
84
Chuyền dài
108
Đá phạt
75
Sút xoáy
85
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
105
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
106
Thể lực
101
Quyết đoán
110
Nhảy
115
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2015~2015 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández