111
LM
V. Grifo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincenzo Grifo
LM
111
CAM
111
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
103
107
108
108
104
108
87
108
108
76
77
86
86
90
90
76
Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
111
Rê bóng
109
Phòng thủ
65
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
105
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
116
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
108
Đá phạt
114
Sút xoáy
115
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
52
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
80
Nhảy
83
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2014~2015 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández