106
CB
R. Le Normand
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
106
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
86
85
84
84
93
87
102
87
87
103
103
99
99
96
96
103
Tốc độ
94
Sút
71
Chuyền bóng
88
Rê bóng
85
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
62
Chọn vị trí
74
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
104
Đá phạt
62
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
100
Khéo léo
83
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández