110
RW
A. Semenyo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Semenyo
RW
110
LW
110
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
105
106
107
107
96
105
79
105
105
72
73
79
79
84
84
72
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
99
Rê bóng
110
Phòng thủ
52
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
97
Chọn vị trí
106
Vô lê
96
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
104
Chuyền dài
81
Đá phạt
89
Sút xoáy
106
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
50
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2026 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~2020 |
sunderland
|
|
| 2020~2023 |
Bristol city
|
|
| 2019~2020 |
Bristol city
|
|
| 2018~2018 | 배스 시티 | |
| 2018~2019 |
Newport County
|
|
| 2018~2023 |
Bristol city
|
|
| 2017~2017 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández