119
RW
A. Semenyo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Semenyo
RW
119
LW
119
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
115
116
116
116
106
114
89
115
115
83
83
89
89
93
93
83
Tốc độ
118
Sút
112
Chuyền bóng
109
Rê bóng
119
Phòng thủ
62
Thể chất
112
Tốc độ
119
Tăng tốc
117
Dứt điểm
116
Lực sút
117
Sút xa
108
Chọn vị trí
115
Vô lê
106
Penalty
91
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
91
Đá phạt
99
Sút xoáy
115
Rê bóng
120
Giữ bóng
119
Khéo léo
119
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
113
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2026 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~2020 |
sunderland
|
|
| 2020~2023 |
Bristol city
|
|
| 2019~2020 |
Bristol city
|
|
| 2018~2018 | 배스 시티 | |
| 2018~2019 |
Newport County
|
|
| 2018~2023 |
Bristol city
|
|
| 2017~2017 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia