114
LW
A. Semenyo
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Semenyo
LW
114
CF
114
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
109
111
111
111
101
110
85
110
110
79
79
85
85
89
89
79
Tốc độ
112
Sút
106
Chuyền bóng
103
Rê bóng
114
Phòng thủ
60
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
109
Lực sút
111
Sút xa
102
Chọn vị trí
112
Vô lê
101
Penalty
85
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
106
Chuyền dài
86
Đá phạt
92
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
57
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2026 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~2020 |
sunderland
|
|
| 2020~2023 |
Bristol city
|
|
| 2019~2020 |
Bristol city
|
|
| 2018~2018 | 배스 시티 | |
| 2018~2019 |
Newport County
|
|
| 2018~2023 |
Bristol city
|
|
| 2017~2017 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández