72
RM
A. Semenyo
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Semenyo
RM
72
LM
72
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
69
69
69
69
64
68
53
69
69
47
47
51
51
54
54
47
Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
35
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
61
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
54
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
70
Kèm người
30
Lấy bóng
39
Cắt bóng
30
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
63
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2026 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~2020 |
sunderland
|
|
| 2020~2023 |
Bristol city
|
|
| 2019~2020 |
Bristol city
|
|
| 2018~2018 | 배스 시티 | |
| 2018~2019 |
Newport County
|
|
| 2018~2023 |
Bristol city
|
|
| 2017~2017 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández