94
RM
A. Semenyo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Semenyo
RM
94
LM
94
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
91
91
91
91
86
90
75
91
91
69
69
73
73
76
76
69
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
56
Thể chất
91
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
83
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
83
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
52
Lấy bóng
61
Cắt bóng
52
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
85
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2026 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~2020 |
sunderland
|
|
| 2020~2023 |
Bristol city
|
|
| 2019~2020 |
Bristol city
|
|
| 2018~2018 | 배스 시티 | |
| 2018~2019 |
Newport County
|
|
| 2018~2023 |
Bristol city
|
|
| 2017~2017 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández