95
RW
Lamine Yamal
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lamine Yamal
RW
95
LW
95
180cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
35
84
90
92
92
82
91
64
90
90
53
53
65
65
70
70
53
Tốc độ
93
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
40
Thể chất
63
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
88
Lực sút
89
Sút xa
91
Chọn vị trí
89
Vô lê
64
Penalty
82
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
93
Chuyền dài
77
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
86
Phản ứng
91
Kèm người
41
Lấy bóng
38
Cắt bóng
37
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
61
Thể lực
71
Quyết đoán
58
Nhảy
69
Bình tĩnh
78
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández