120
RW
Lamine Yamal
29
29
111
116
117
117
110
117
95
117
117
85
85
94
94
99
99
85
Tốc độ
119
Sút
111
Chuyền bóng
115
Rê bóng
120
Phòng thủ
71
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
121
Dứt điểm
108
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
118
Vô lê
104
Penalty
92
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
118
Chuyền dài
103
Đá phạt
105
Sút xoáy
120
Rê bóng
123
Giữ bóng
115
Khéo léo
123
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
63
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
94
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
95
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández