115
RW
Lamine Yamal
27
25
104
110
112
112
105
111
90
112
112
80
81
90
90
94
94
80
Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
68
Thể chất
97
Tốc độ
112
Tăng tốc
116
Dứt điểm
98
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
98
Penalty
86
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
98
Đá phạt
99
Sút xoáy
114
Rê bóng
120
Giữ bóng
110
Khéo léo
119
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
64
Lấy bóng
77
Cắt bóng
56
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
88
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
88
Bình tĩnh
113
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo