126
RM
Lamine Yamal
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lamine Yamal
RM
126
RW
126
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
32
117
122
123
123
117
123
102
123
123
92
92
101
101
106
106
92
Tốc độ
125
Sút
117
Chuyền bóng
121
Rê bóng
126
Phòng thủ
79
Thể chất
108
Tốc độ
124
Tăng tốc
128
Dứt điểm
113
Lực sút
124
Sút xa
125
Chọn vị trí
122
Vô lê
110
Penalty
98
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
127
Tạt bóng
125
Chuyền dài
108
Đá phạt
111
Sút xoáy
126
Rê bóng
129
Giữ bóng
121
Khéo léo
129
Thăng bằng
124
Phản ứng
125
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
70
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
101
Thể lực
121
Quyết đoán
115
Nhảy
100
Bình tĩnh
125
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo