122
RW
Lamine Yamal
30
32
113
118
119
119
112
118
98
119
119
88
89
98
98
102
102
88
Tốc độ
121
Sút
113
Chuyền bóng
117
Rê bóng
122
Phòng thủ
76
Thể chất
103
Tốc độ
119
Tăng tốc
124
Dứt điểm
109
Lực sút
120
Sút xa
122
Chọn vị trí
119
Vô lê
108
Penalty
93
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
124
Chuyền dài
106
Đá phạt
108
Sút xoáy
123
Rê bóng
126
Giữ bóng
116
Khéo léo
125
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
72
Lấy bóng
83
Cắt bóng
68
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
95
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
97
Bình tĩnh
122
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo