119
RW
Lamine Yamal
27
33
110
115
116
116
108
115
92
115
115
82
83
92
92
96
96
82
Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
119
Phòng thủ
68
Thể chất
101
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
107
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
99
Penalty
91
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
115
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
117
Rê bóng
122
Giữ bóng
115
Khéo léo
121
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
60
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
94
Thể lực
113
Quyết đoán
107
Nhảy
92
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández