81
RW
Lamine Yamal
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lamine Yamal
RW
81
RM
81
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
15
70
77
78
78
73
78
56
78
78
43
43
55
55
60
60
43
Tốc độ
76
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
32
Thể chất
54
Tốc độ
74
Tăng tốc
79
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
76
Chọn vị trí
78
Vô lê
67
Penalty
70
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
74
Đá phạt
65
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
73
Phản ứng
78
Kèm người
26
Lấy bóng
41
Cắt bóng
33
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
53
Thể lực
67
Quyết đoán
40
Nhảy
57
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández