122
RW
Lamine Yamal
29
33
113
118
119
119
112
118
97
118
118
87
88
96
96
101
101
87
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
121
Phòng thủ
74
Thể chất
104
Tốc độ
119
Tăng tốc
123
Dứt điểm
110
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
119
Vô lê
105
Penalty
94
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
120
Chuyền dài
106
Đá phạt
106
Sút xoáy
122
Rê bóng
125
Giữ bóng
116
Khéo léo
125
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
64
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
96
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
96
Bình tĩnh
121
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández