94
LB
Cucurella
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
94
173cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
83
87
88
88
90
88
91
90
90
89
89
91
91
92
92
89
Tốc độ
87
Sút
73
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
69
Lực sút
83
Sút xa
74
Chọn vị trí
88
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
80
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
88
Bình tĩnh
90
TM đổ người
32
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández