121
LB
Cucurella
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
121
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
110
113
114
114
115
114
116
115
115
115
115
118
118
118
118
115
Tốc độ
120
Sút
100
Chuyền bóng
114
Rê bóng
114
Phòng thủ
117
Thể chất
111
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
97
Lực sút
109
Sút xa
101
Chọn vị trí
116
Vô lê
92
Penalty
87
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
117
Chuyền dài
108
Đá phạt
92
Sút xoáy
114
Rê bóng
111
Giữ bóng
119
Khéo léo
117
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
120
Lấy bóng
120
Cắt bóng
117
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
103
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger