103
LB
Cucurella
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
103
LM
101
172cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
92
95
97
97
96
95
97
98
98
95
95
100
100
100
100
95
Tốc độ
104
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
79
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
96
Vô lê
78
Penalty
71
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
104
Chuyền dài
87
Đá phạt
76
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
95
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
81
Thể lực
106
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández