115
LB
Cucurella
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
115
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
105
108
108
108
109
108
111
110
110
109
109
112
112
112
112
109
Tốc độ
114
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
111
Thể chất
105
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
97
Chọn vị trí
108
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
111
Chuyền dài
103
Đá phạt
88
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
96
Thể lực
118
Quyết đoán
113
Nhảy
105
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández