114
LB
Cucurella
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
114
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
103
105
106
106
107
106
109
108
108
108
108
111
111
111
111
108
Tốc độ
113
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
111
Thể chất
102
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
92
Lực sút
102
Sút xa
93
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
79
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
110
Chuyền dài
102
Đá phạt
86
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
110
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
93
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
105
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández