110
LB
Cucurella
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
110
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
98
101
102
102
103
102
105
103
103
105
104
107
107
107
107
105
Tốc độ
109
Sút
87
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
107
Thể chất
100
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
103
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
106
Chuyền dài
94
Đá phạt
82
Sút xoáy
104
Rê bóng
101
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
91
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
101
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández