118
LB
Cucurella
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
118
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
107
110
111
111
112
111
113
112
112
112
112
115
115
115
115
112
Tốc độ
118
Sút
98
Chuyền bóng
111
Rê bóng
112
Phòng thủ
115
Thể chất
107
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
96
Lực sút
107
Sút xa
99
Chọn vị trí
112
Vô lê
91
Penalty
85
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
115
Chuyền dài
104
Đá phạt
90
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
119
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
113
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
99
Thể lực
119
Quyết đoán
112
Nhảy
109
Bình tĩnh
112
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández