74
LB
Cucurella
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
74
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
66
67
67
70
68
72
69
69
70
71
71
71
72
72
70
Tốc độ
66
Sút
56
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
54
Lực sút
64
Sút xa
56
Chọn vị trí
67
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
70
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
62
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger