66
CB
Ben Mee
5
15
46
44
43
43
48
45
57
44
44
63
64
54
54
52
52
63
Tốc độ
34
Sút
36
Chuyền bóng
46
Rê bóng
47
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
31
Tăng tốc
39
Dứt điểm
32
Lực sút
53
Sút xa
34
Chọn vị trí
35
Vô lê
25
Penalty
37
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
47
Chuyền dài
52
Đá phạt
27
Sút xoáy
40
Rê bóng
44
Giữ bóng
52
Khéo léo
45
Thăng bằng
47
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
32
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2025~2026 |
Sheffield United
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Brentford
|
|
| 2012~2022 |
Burnley
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2011~2022 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández