115
CF
E. Cantona
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
115
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
112
112
111
111
106
112
90
111
111
82
83
87
87
90
90
82
Tốc độ
109
Sút
113
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
62
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
114
Chọn vị trí
113
Vô lê
111
Penalty
112
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
104
Chuyền dài
110
Đá phạt
110
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
105
Kèm người
49
Lấy bóng
62
Cắt bóng
58
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
117
Nhảy
107
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia