119
CF
E. Cantona
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
119
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
116
116
115
115
110
116
95
114
114
88
89
92
92
95
95
88
Tốc độ
113
Sút
118
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
71
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
119
Penalty
116
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
108
Chuyền dài
112
Đá phạt
110
Sút xoáy
114
Rê bóng
117
Giữ bóng
118
Khéo léo
113
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
62
Lấy bóng
71
Cắt bóng
65
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
112
Thể lực
112
Quyết đoán
120
Nhảy
113
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé