113
CF
E. Cantona
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
113
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
110
110
110
110
105
110
90
110
110
83
84
87
87
90
90
83
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
66
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
111
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
57
Lấy bóng
66
Cắt bóng
60
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
106
Thể lực
110
Quyết đoán
114
Nhảy
107
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé