122
CF
E. Cantona
42
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
122
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
119
119
119
119
114
119
99
119
119
93
93
96
96
100
100
93
Tốc độ
116
Sút
121
Chuyền bóng
117
Rê bóng
120
Phòng thủ
75
Thể chất
118
Tốc độ
115
Tăng tốc
119
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
123
Vô lê
121
Penalty
121
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
119
Đá phạt
117
Sút xoáy
121
Rê bóng
121
Giữ bóng
122
Khéo léo
118
Thăng bằng
123
Phản ứng
117
Kèm người
68
Lấy bóng
76
Cắt bóng
68
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
117
Thể lực
117
Quyết đoán
124
Nhảy
117
Bình tĩnh
126
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé