112
CF
E. Cantona
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
112
ST
112
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
109
109
109
109
104
109
89
109
109
82
82
86
86
89
89
82
Tốc độ
108
Sút
110
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
64
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
108
Penalty
110
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
104
Chuyền dài
109
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
112
Phản ứng
105
Kèm người
55
Lấy bóng
65
Cắt bóng
58
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
105
Thể lực
107
Quyết đoán
114
Nhảy
107
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé