118
CF
E. Cantona
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
118
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
115
115
114
114
109
115
94
113
113
87
88
90
90
93
93
87
Tốc độ
112
Sút
117
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
69
Thể chất
113
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
116
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
105
Chuyền dài
112
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
60
Lấy bóng
71
Cắt bóng
63
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
111
Thể lực
113
Quyết đoán
119
Nhảy
111
Bình tĩnh
119
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé