103
CF
E. Cantona
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
103
ST
102
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
99
100
100
100
94
99
80
99
99
73
73
78
78
81
81
73
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
56
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
102
Lực sút
95
Sút xa
102
Chọn vị trí
100
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
98
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
46
Lấy bóng
59
Cắt bóng
50
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
107
Nhảy
92
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 51 - Chẵn 11

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia