124
CF
E. Cantona
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
124
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
121
121
121
121
116
121
101
121
121
95
95
98
98
102
102
95
Tốc độ
118
Sút
123
Chuyền bóng
119
Rê bóng
122
Phòng thủ
77
Thể chất
120
Tốc độ
117
Tăng tốc
121
Dứt điểm
125
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
125
Vô lê
123
Penalty
123
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
118
Chuyền dài
121
Đá phạt
119
Sút xoáy
123
Rê bóng
123
Giữ bóng
124
Khéo léo
120
Thăng bằng
125
Phản ứng
119
Kèm người
70
Lấy bóng
78
Cắt bóng
70
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
119
Thể lực
119
Quyết đoán
126
Nhảy
119
Bình tĩnh
128
TM đổ người
35
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia