100
CAM
P. Dybala
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CAM
100
ST
97
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
94
96
97
97
92
97
77
96
96
68
68
76
76
80
80
68
Tốc độ
92
Sút
97
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
58
Thể chất
78
Tốc độ
89
Tăng tốc
96
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
98
Chọn vị trí
95
Vô lê
103
Penalty
100
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
99
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
50
Lấy bóng
59
Cắt bóng
59
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
78
Thể lực
89
Quyết đoán
64
Nhảy
89
Bình tĩnh
101
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé