77
CAM
P. Dybala
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CAM
77
ST
74
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
71
73
74
74
70
74
56
73
73
47
46
54
54
58
58
47
Tốc độ
68
Sút
74
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
36
Thể chất
55
Tốc độ
64
Tăng tốc
73
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
77
Chọn vị trí
72
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
72
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
76
Kèm người
28
Lấy bóng
37
Cắt bóng
40
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
55
Thể lực
64
Quyết đoán
42
Nhảy
67
Bình tĩnh
79
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
3
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández