113
CF
P. Dybala
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CF
113
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
106
110
110
110
105
110
87
110
110
76
76
85
85
89
89
76
Tốc độ
107
Sút
110
Chuyền bóng
111
Rê bóng
112
Phòng thủ
61
Thể chất
96
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
110
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
114
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
111
Đá phạt
112
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
114
Phản ứng
110
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
55
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández