118
CAM
P. Dybala
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CAM
118
RW
118
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
109
114
115
115
110
115
93
115
115
81
81
90
90
95
95
81
Tốc độ
111
Sút
110
Chuyền bóng
117
Rê bóng
116
Phòng thủ
67
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
114
Dứt điểm
105
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
115
Penalty
118
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
116
Đá phạt
109
Sút xoáy
119
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
61
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé