114
CAM
P. Dybala
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CAM
114
RW
114
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
106
110
111
111
106
111
88
111
111
76
76
85
85
90
90
76
Tốc độ
107
Sút
110
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
61
Thể chất
96
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
111
Sút xa
113
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
117
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
115
Chuyền dài
112
Đá phạt
113
Sút xoáy
116
Rê bóng
114
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
54
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé