117
CF
P. Dybala
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CF
117
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
110
114
114
114
109
114
91
114
114
78
79
88
88
93
93
78
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
63
Thể chất
99
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
116
Penalty
120
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
114
Đá phạt
113
Sút xoáy
118
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
58
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
95
Thể lực
113
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé