120
CAM
P. Dybala
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CAM
120
RW
120
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
113
116
117
117
112
117
93
117
117
80
80
91
91
96
96
80
Tốc độ
116
Sút
117
Chuyền bóng
118
Rê bóng
119
Phòng thủ
64
Thể chất
102
Tốc độ
114
Tăng tốc
119
Dứt điểm
115
Lực sút
118
Sút xa
121
Chọn vị trí
114
Vô lê
117
Penalty
123
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
121
Chuyền dài
118
Đá phạt
118
Sút xoáy
122
Rê bóng
122
Giữ bóng
115
Khéo léo
121
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
98
Thể lực
117
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé