115
CF
P. Dybala
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CF
115
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
108
112
112
112
107
112
89
112
112
77
77
86
86
91
91
77
Tốc độ
108
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ
107
Tăng tốc
111
Dứt điểm
114
Lực sút
110
Sút xa
115
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
112
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
113
Chuyền dài
113
Đá phạt
110
Sút xoáy
118
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
57
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
93
Nhảy
93
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé