107
CDM
G. Gattuso
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
107
CM
102
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
96
95
94
94
99
96
104
95
95
104
104
102
102
101
101
104
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
91
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
79
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
100
Đá phạt
71
Sút xoáy
93
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
109
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia