87
CM
G. Gattuso
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CM
87
CDM
88
177cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
25
80
81
79
79
84
81
85
81
81
84
84
83
83
83
83
84
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
82
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
68
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
68
Chuyền dài
84
Đá phạt
55
Sút xoáy
63
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
80
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
82
Thể lực
96
Quyết đoán
98
Nhảy
79
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia