91
CDM
G. Gattuso
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
91
CM
84
RM
79
176cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
72
74
73
73
81
75
88
76
76
88
88
85
85
84
84
88
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
90
Thể chất
91
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
53
Lực sút
75
Sút xa
55
Chọn vị trí
77
Vô lê
42
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
63
Chuyền dài
85
Đá phạt
45
Sút xoáy
45
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
75
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
89
Thể lực
95
Quyết đoán
98
Nhảy
70
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé