119
CDM
G. Gattuso
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
119
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
36
104
105
104
104
110
106
116
106
106
115
115
114
114
113
113
115
Tốc độ
108
Sút
97
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
117
Thể chất
116
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
89
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
103
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
95
Chuyền dài
109
Đá phạt
86
Sút xoáy
101
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
124
Phản ứng
116
Kèm người
119
Lấy bóng
119
Cắt bóng
120
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
113
Thể lực
120
Quyết đoán
124
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé