106
CDM
G. Gattuso
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
106
CM
99
RM
96
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
90
91
91
91
96
92
103
93
93
102
102
101
101
100
100
102
Tốc độ
96
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
98
Đá phạt
56
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
112
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia